Nội dung chính
Bộ Tài chính đang lấy ý kiến công chúng về dự thảo Thông tư kế toán cho thị trường tài sản mã hoá, đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong việc xây dựng khung pháp lý cho giai đoạn thí điểm từ năm 2026.
Mục tiêu và phạm vi áp dụng
Dự thảo Thông tư dự kiến có hiệu lực từ năm tài chính 2026 và sẽ áp dụng cho ba nhóm đối tượng chính: các tổ chức cung cấp dịch vụ giao dịch, tự doanh và lưu ký; các nền tảng phát hành tài sản mã hoá; và các nhà đầu tư tổ chức trong nước. Mục tiêu chính là xác định bản chất kế toán của tài sản mã hoá, từ đó đưa ra các nguyên tắc ghi nhận, hạch toán và trình bày báo cáo tài chính phù hợp với Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) và các chuẩn mực quốc tế như IFRS.
Cụ thể hoá Nghị quyết 05/2025/NQ-CP
Thông tư được xây dựng dựa trên nền tảng pháp lý gồm Luật Công nghiệp công nghệ số 2025, Luật Kế toán đã sửa đổi và Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP của Chính phủ. Theo nghị quyết, tài sản mã hoá được định nghĩa là “tài sản số có tài sản cơ sở là tài sản thực, được kiểm soát bằng khóa riêng tư, có giá trị thị trường và chỉ giao dịch trên các sàn được cấp phép”. Điều này giúp xếp tài sản mã hoá vào nhóm “tài sản đầu tư phi tài chính”, tạo cơ sở cho việc lựa chọn khung kế toán thích hợp.
Giải quyết khoảng trống kế toán trong giai đoạn thí điểm
Hiện tại, Chuẩn mực Kế toán Việt Nam chưa có hướng dẫn chi tiết cho tài sản mã hoá. Vì vậy, Bộ Tài chính nhấn mạnh nhu cầu có một chuẩn mực thống nhất để:
- Đảm bảo tính minh bạch trong báo cáo tài chính.
- Giảm thiểu rủi ro pháp lý cho doanh nghiệp tham gia thị trường.
- Hỗ trợ các cơ quan quản lý trong việc giám sát và kiểm soát.
Theo dự thảo, việc phân loại kế toán sẽ linh hoạt, phụ thuộc vào mục đích nắm giữ và bản chất giao dịch, có thể ghi nhận dưới dạng hàng tồn kho, tài sản vô hình hoặc nợ phải trả.
Nguyên tắc kế toán cho các nhóm chủ thể tham gia thị trường
1. Tổ chức cung cấp dịch vụ (giao dịch, tự doanh, lưu ký)
Áp dụng chế độ kế toán doanh nghiệp (Thông tư 99/2025/TT-BTC). Yêu cầu quản lý tách biệt hoàn toàn tài sản mã hoá và tiền của khách hàng, đồng thời mở sổ chi tiết cho từng khách hàng.
2. Hoạt động tự doanh tài sản mã hoá
Hạch toán tương tự như kinh doanh chứng khoán, bao gồm việc trích lập dự phòng rủi ro. Doanh thu từ dịch vụ lưu ký, quản lý và chuyển giao tài sản được ghi nhận vào mục “Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ”.
3. Tổ chức phát hành tài sản mã hoá
Tiền thu được từ phát hành được ghi nhận như khoản vay ngắn hạn, thay vì vốn chủ sở hữu hay doanh thu ngay lập tức, nhằm phản ánh đúng bản chất tài chính của giao dịch.
4. Nhà đầu tư tổ chức trong nước
Hướng dẫn hạch toán dựa trên nguyên tắc đầu tư tài chính, phân loại tài khoản và phương pháp ghi nhận tùy thuộc vào mục đích đầu tư và thời gian nắm giữ. Hiện dự thảo chưa mở rộng hướng dẫn cho nhà đầu tư cá nhân hoặc tổ chức nước ngoài.
Thủ tục rút gọn, không tạo gánh nặng hành chính
Để đáp ứng yêu cầu cấp bách của giai đoạn thí điểm, Bộ Tài chính áp dụng quy trình rút gọn khi soạn thảo Thông tư. Nội dung tập trung vào các nguyên tắc kế toán cốt lõi, không đưa ra thêm thủ tục hành chính mới, đồng thời không phát sinh nghĩa vụ bổ sung về nhân sự hay tài chính cho cơ quan quản lý.
Về kiểm toán, Thông tư không quy định chế độ riêng; các tổ chức sẽ tiếp tục tuân thủ Luật Kiểm toán độc lập và thực hiện kiểm toán nếu thuộc đối tượng bắt buộc.
Nhìn về phía trước
Với việc dự kiến áp dụng từ năm tài chính 2026, Thông tư sẽ là nền tảng pháp lý giúp thị trường tài sản mã hoá tại Việt Nam phát triển một cách có kiểm soát và minh bạch. Theo ước tính của Bộ Tài chính, quy mô giao dịch tài sản mã hoá trong giai đoạn thí điểm có thể đạt hơn 200 tỷ đồng, tạo ra cơ hội mới cho các doanh nghiệp công nghệ và nhà đầu tư trong nước.
Đây là bước đi quan trọng để hoàn thiện thể chế, đồng thời mở ra cơ hội cho việc mở rộng quy định trong các giai đoạn tiếp theo, hướng tới một hệ sinh thái tài chính số bền vững.