Nội dung chính
Măng tây, loại rau không chứa tinh bột, được các chuyên gia y tế khẳng định có thể hỗ trợ giảm nguy cơ hình thành và phát triển tế bào ung thư khi được bổ sung hợp lý trong chế độ ăn.
Ăn măng tây có thực sự ngăn ngừa ung thư?
Theo các chuyên gia, những tin tức lan truyền về khả năng “chữa bệnh ung thư” của măng tây thường bị thổi phồng vì hiểu sai kết quả thí nghiệm trong phòng lab. Tuy nhiên, măng tây là thực phẩm lành mạnh, giàu các hợp chất chống oxy hoá và chất xơ, có thể giảm nguy cơ phát sinh các loại ung thư khi ăn đều đặn.
Lý do măng tây hỗ trợ phòng ngừa ung thư
Măng tây được Liên bang Ung thư Mỹ xếp vào danh sách thực phẩm có lợi cho sức khỏe nhờ cung cấp glutathione – chất chống oxy hoá mạnh nhất trong các thực phẩm đã được nghiên cứu. Glutathione và các chất chống oxy hoá khác bảo vệ DNA khỏi tổn thương do gốc tự do, một yếu tố thúc đẩy quá trình biến đổi tế bào thành ung thư. Ngoài ra, măng tây còn chứa vitamin C, beta‑carotene, kẽm, selen và mangan.
Những hợp chất flavonols, inulin, saponin, axit folic và các polyphenol trong măng tây còn có tác dụng ức chế sự tăng sinh bất thường của tế bào, giảm nguy cơ các loại ung thư đường tiêu hoá (miệng, họng, thực quản, dạ dày, đại tràng), ung thư phổi, ung thư vú và bàng quang.
Lợi ích dinh dưỡng nổi bật
Giàu chất xơ
Măng tây chứa ít chất béo và calo, đồng thời cung cấp lượng chất xơ đáng kể giúp duy trì cảm giác no lâu, hỗ trợ giảm cân và cải thiện chức năng tiêu hoá. Chất xơ còn giúp hạ cholesterol và ổn định đường huyết.
Chất chống oxy hoá mạnh
Vitamin E và anthocyanin (đặc biệt trong măng tây tím) là những chất chống oxy hoá giúp bảo vệ tế bào khỏi gốc tự do. Nhiều nghiên cứu lâm sàng cho thấy mức tiêu thụ thực phẩm giàu anthocyanin giảm đáng kể nguy cơ mắc các bệnh mãn tính, trong đó có ung thư.
Vitamin K
Vitamin K không chỉ quan trọng cho quá trình đông máu và sức khỏe xương mà còn tham gia vào quá trình điều hòa protein liên quan tới sự phát triển của tế bào, góp phần ngăn ngừa biến đổi tế bào ác tính.
Axit folic
Một nắm tay măng tây (khoảng 4 ngọn) cung cấp khoảng 22% nhu cầu acid folic hàng ngày – yếu tố thiết yếu cho việc tổng hợp DNA và tạo tế bào mới. Đối với phụ nữ mang thai, acid folic giúp giảm nguy cơ dị tật bẩm sinh.

Ảnh minh họa: Măng tây tươi được chế biến nhanh để giữ tối đa dưỡng chất.
Ai nên cân nhắc khi ăn măng tây?
Người mắc bệnh gút hoặc sỏi thận
Măng tây chứa purin cao, có thể chuyển hoá thành axit uric, làm tăng nguy cơ bùng phát cơn gút hoặc hình thành sỏi thận.
Người dị ứng họ loa kèn
Những người có tiền sử dị ứng với các loại rau họ loa kèn (đậu, đậu nành, măng tây…) nên tránh tiêu thụ để không gây phản ứng dị ứng.
Người có hội chứng ruột kích thích (IBS)
Fructan trong măng tây có thể gây đầy hơi, khó tiêu ở người nhạy cảm với carbohydrate khó tiêu.
Người dùng thuốc chống đông máu
Vitamin K trong măng tây có thể tương tác với warfarin và các thuốc chống đông khác. Người dùng nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi tăng lượng măng tây trong bữa ăn.
**Mẹo chế biến:** Để giữ tối đa vitamin và chất chống oxy hoá, nên luộc măng tây chỉ trong 3‑4 phút cho đến khi vừa chín tới. Nấu quá lâu sẽ làm mất đi phần lớn dưỡng chất.